ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧨊
Bảng phân tích âm vị 𧨊
Zhà
[~ngạc nhiên] ①Nói một cách bạo lực. ② Ngoại hình đẹp.
[~訝]①言戾。②訶貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép