ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧨍
Bảng phân tích âm vị 𧨍
Xì
Cùng nghĩa với chữ “徯”, chỉ hành động chờ đợi, như chờ đợi một điều gì đó xảy ra (nhớ câu “đợi chờ như hệ hẹn” để dễ nhớ).
同“徯”。待。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép