Bản dịch của từ 𧨎 trong tiếng Việt
𧨎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄈㄨˊ ㄒㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
𧨎 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Nhật) đọc là のり のふこころ, nghĩa là 'tâm trạng, ý niệm của sự tuân thủ' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'phù' như phù hợp, 'tâm' là lòng, ý niệm).
〈日本释义〉读音のり のふこころ 《観智院本類聚名義抄》に「ノリ ノフ心」、《龍谷大学本字鏡集》・《寛元本字鏡集》に「ノフ心」とある。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
