Bản dịch của từ 𧨎 trong tiếng Việt

𧨎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄨˊ ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

𧨎 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) đọc là のり のふこころ, nghĩa là 'tâm trạng, ý niệm của sự tuân thủ' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'phù' như phù hợp, 'tâm' là lòng, ý niệm).

〈日本释义〉读音のり のふこころ 《観智院本類聚名義抄》に「ノリ ノフ心」、《龍谷大学本字鏡集》・《寛元本字鏡集》に「ノフ心」とある。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧨎
Bính âm:
【ㄈㄨˊ ㄒㄧㄣ】【PHÙ TÂM】
Hình thái radical:
⿰,言,完
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶丶乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép