Bản dịch của từ 𧨛 trong tiếng Việt
𧨛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𧨛 (Danh từ)
【huì】
01
Cùng nghĩa với chữ '詪' (một dạng chữ cổ, thường dùng trong từ ngữ cổ hoặc văn bản cổ). (Nhớ chữ này như một biến thể của '詪', giúp liên tưởng đến từ ngữ liên quan đến lời nói hoặc ngôn từ.)
同“詪”。《正字通•言部》:“詪,本作𧨛。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
