Bản dịch của từ 𧨝 trong tiếng Việt

𧨝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄩㄝˋN/AN/AN/A

𧨝 (Động từ)

01

Giống như chữ “”, có nghĩa là nói hoặc giải thích rõ ràng (như khi huệ nhã giảng giải cho người khác).

同“诇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧨝
Bính âm:
【ㄒㄩㄝˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,冏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép