Bản dịch của từ 𧨢 trong tiếng Việt
𧨢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𧨢 (Tính từ)
【xiáng】
01
Giống chữ “詳” (tường tận, chi tiết) – dễ nhớ như chữ tường trong “tường minh”
同“詳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 詳
- Hình thái radical:
- ⿰,言,⿱,卝,干,〾,⿰,言,芉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨一一丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜶
夅
祥
羏
詳
㟄
跭
瓨
䔗
降
佭
详
諎
䜋
謸
諍
讈
詈
該
讔
譁
誰
䛅
諞
算
犓
裻
箢
綻
樇
熔
䗃
馑
駅
䔟
褘
