Bản dịch của từ 𧨭 trong tiếng Việt

𧨭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𧨭 (Động từ)

jiān
01

Giống chữ 'giám', nghĩa là giám sát, quản lý (nhớ dễ vì 'giám' là giám sát, 𧨭 cũng vậy).

同“监”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧨭
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIÁM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,臥,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丿丶丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép