Bản dịch của từ 𧨰 trong tiếng Việt

𧨰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𧨰 (Tính từ)

zhì
01

Lời nói không đúng, không chính xác (như lời nói 'lệch chuẩn').

语不正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧨰
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Hình thái radical:
⿰,言,制
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿一一丨乚丨丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép