Bản dịch của từ 𧨴 trong tiếng Việt

𧨴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋN/AN/AN/A

𧨴 (Động từ)

01

Chữ 'tự' nghĩa là 'lời nói đi vào', dễ nhớ như lời nói thấm vào tai người nghe

言入。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(theo nghĩa Nhật) đột nhiên, bất ngờ như tiếng 'nịu wa ka ni' (に), dễ nhớ như sự việc xảy ra nhanh như chớp

〈日本释义〉読音niwakani,にわかに,卒に。奄,顿时,遽然,骤然,勃然,睋,顿,猝然,猝,忽然,俄,勃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧨴
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Hình thái radical:
⿰,言,事
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨乚一乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép