Bản dịch của từ 𧨴 trong tiếng Việt
𧨴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | N/A | N/A | N/A |
𧨴 (Động từ)
【zì】
01
Chữ 'tự' nghĩa là 'lời nói đi vào', dễ nhớ như lời nói thấm vào tai người nghe
言入。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(theo nghĩa Nhật) đột nhiên, bất ngờ như tiếng 'nịu wa ka ni' (急に), dễ nhớ như sự việc xảy ra nhanh như chớp
〈日本释义〉読音niwakani,にわかに,卒に。奄,顿时,遽然,骤然,勃然,睋,顿,猝然,猝,忽然,俄,勃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
