Bản dịch của từ 𧨹 trong tiếng Việt

𧨹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𧨹 (Động từ)

01

Nói đùa, trêu ghẹo (như khi bạn bè hay 'lục' nhau cho vui)

开玩笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧨹
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,言,彔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚乚一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép