Bản dịch của từ 𧩙 trong tiếng Việt

𧩙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𧩙 (Danh từ)

dàn
01

Cùng nghĩa với “đản” trong sinh nhật, nghĩa là ngày sinh ra (như trong từ sinh đản).

同“诞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧩙
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
誕, 䜥
Hình thái radical:
⿰,言,⿺,廴,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一一一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép