ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧩜
Bảng phân tích âm vị 𧩜
Dié
Gián điệp, người làm nhiệm vụ bí mật như trong phim hành động (giống như 'điệp viên').
同“谍”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép