Bản dịch của từ 𧩠 trong tiếng Việt

𧩠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěng

ㄈㄥˇN/AN/AN/A

𧩠 (Động từ)

fěng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (phỏng theo, nhại lại lời ai một cách khéo léo, như khi bạn ‘phỏng’ lời người khác để châm biếm hoặc nhắc nhở).

同“讽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧩠
Bính âm:
【fěng】【ㄈㄥˇ】【PHỎNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,凮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép