Bản dịch của từ 𧩦 trong tiếng Việt
𧩦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𧩦 (Động từ)
【jí】
01
(phương ngữ) đồng nghĩa với “ăn” (như trong tiếng Bắc Kinh gọi ăn là “cật”)
〈方言〉同“吃⑨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nói năng chậm chạp, khó khăn như đang “cật” (ăn) từng lời
说话迟钝吃力。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(phương ngữ) nói lắp, nói ngọng; tiếng nói bị vấp váp (dùng ở tiếng Quan thoại Bắc Kinh, Cát Lỗ, Giang Hoài)
〈方言〉口吃;结巴。北京官话、冀鲁官话、江淮官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
