Bản dịch của từ 𧩧 trong tiếng Việt

𧩧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duó

ㄉㄨㄛˊN/AN/AN/A

𧩧 (Động từ)

duó
01

Lừa gạt, chiếm đoạt (như kẻ gian đoạt của người)

欺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Phương ngữ Giang Tây) Trêu chọc, dỗ dành (như dỗ chó nhỏ)

〈方言〉逗;哄骗。赣语。~哈巴狗哩样|莫~他,他有点神经。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧩧
Bính âm:
【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【ĐOÁC】
Hình thái radical:
⿰,言,度
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一丿一丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép