Bản dịch của từ 𧩨 trong tiếng Việt

𧩨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𧩨 (Động từ)

hòu
01

Dáng vẻ khi nói chuyện, nét mặt thể hiện lời nói (như biểu cảm khi 'hò' chuyện)

言貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giữ gìn, bảo vệ như khi ta 'hộ' cho ai an toàn (giống chữ '')

同“护”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧩨
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
𧩩
Hình thái radical:
⿰,言,侯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨乚一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép