Bản dịch của từ 𧩨 trong tiếng Việt
𧩨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòu | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𧩨 (Động từ)
【hòu】
01
Dáng vẻ khi nói chuyện, nét mặt thể hiện lời nói (như biểu cảm khi 'hò' chuyện)
言貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giữ gìn, bảo vệ như khi ta 'hộ' cho ai an toàn (giống chữ '护')
同“护”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
