Bản dịch của từ 𧩮 trong tiếng Việt
𧩮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𧩮 (Tính từ)
【xiǎo】
01
Giống như chữ '謏', nghĩa là nhỏ nhẹ, dịu dàng (như lời nói nhỏ nhẹ, dễ nghe).
同“謏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 謏, 𧨠
- Hình thái radical:
- ⿰,言,叜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丶丶乚丿丶丿丶乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暁
謏
䒕
小
篠
曉
㕾
䥵
皛
皢
筿
筱
譧
䚴
譂
訤
諺
訃
讆
䜋
䚰
誫
䛈
詴
糓
䟀
䞼
䠍
䈮
輸
錽
澢
謔
㒙
觱
燜
