Bản dịch của từ 𧩱 trong tiếng Việt

𧩱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋN/AN/AN/A

𧩱 (Động từ)

bèng
01

Giúp đỡ, hỗ trợ (như người bạn 'bằng' vai chia sẻ)

助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧩱
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BẰNG】
Các biến thể:
𧫮
Hình thái radical:
⿰,言,屏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚一丿丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép