Bản dịch của từ 𧩶 trong tiếng Việt

𧩶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qià

ㄑㄧㄚˋN/AN/AN/A

𧩶 (Tính từ)

qià
01

〔~〕giỏi ăn nói hoa mỹ, khéo léo dùng lời lẽ để che đậy hoặc tâng bốc (như kiểu 'hiếp khẩu' - ăn nói khéo léo).

〔~诟〕同“喫诟”,善于花言巧语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧩶
Bính âm:
【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【HIẾP】
Hình thái radical:
⿰,言,契
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一一一丨乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép