ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧩶
Bảng phân tích âm vị 𧩶
Qià
〔~诟〕giỏi ăn nói hoa mỹ, khéo léo dùng lời lẽ để che đậy hoặc tâng bốc (như kiểu 'hiếp khẩu' - ăn nói khéo léo).
〔~诟〕同“喫诟”,善于花言巧语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép