Bản dịch của từ 𧩺 trong tiếng Việt
𧩺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kěn | ㄎㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𧩺 (Tính từ)
【kěn】
01
Cùng nghĩa với chữ “懇” (thành thật, chân thành như lời khẩn cầu trong tiếng Việt). Đây là cách viết thông tục, dễ nhớ như câu “khẩn thiết muốn nói” trong đời sống hàng ngày.
同“懇”。朝鲜本《龍龕手鑑•言部》:“𰵁,俗;正作懇也;𧩺,亦作,今增。”《字彙•言部》:“𧩺,俗懇字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
