Bản dịch của từ 𧩾 trong tiếng Việt

𧩾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𧩾 (Động từ)

jiān
01

Giống chữ “giám” trong giám sát, nghĩa là theo dõi, kiểm tra (như giám sát công việc).

同“监”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧩾
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIÁM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,臣,&P3-04;,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丿一一丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép