Bản dịch của từ 𧪁 trong tiếng Việt

𧪁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𧪁 (Tính từ)

yáng
01

Giống như chữ “𧦧”, thường dùng để chỉ sự giống nhau hoặc đồng dạng (như “dương” trong “dương tính”).

同“𧦧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧪁
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𧦧
Hình thái radical:
⿰,言,迤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿一乚丨乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép