Bản dịch của từ 𧪂 trong tiếng Việt

𧪂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

𧪂 (Động từ)

xún
01

Hỏi thăm, tra hỏi (giống như từ 'xun' trong tiếng Trung)

同“询”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧪂
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,㝁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚丨乚一一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép