Bản dịch của từ 𧪅 trong tiếng Việt

𧪅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𧪅 (Động từ)

01

Giống như chữ '', nghĩa là nói hoặc gọi (như tiếng gọi trong giao tiếp)

同“詉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧪅
Bính âm:
【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,怒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚丿一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép