Bản dịch của từ 𧪘 trong tiếng Việt
𧪘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chài | ㄔㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𧪘 (Danh từ)
【chài】
01
Lời nói khác, cách nói khác (như 'sai biệt' – lời nói khác biệt)
异言
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chài】【ㄔㄞˋ】【SAI】
- Các biến thể:
- 嗟, 𧭨, 𧭯
- Hình thái radical:
- ⿰,言,差
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丶丿一一丨一丿一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訍
蠆
囆
虿
䘍
㳗
袃
瘥
脞
䰈
㟇
䂳
煯
痎
袓
疖
菨
鶛
脻
楷
蝔
阶
堦
喈
訋
諤
訨
誎
譬
詢
諰
譡
譂
䛍
諩
讍
懁
錏
濊
頹
犝
龩
縧
澱
麭
燆
䠼
㜬
