Bản dịch của từ 𧪜 trong tiếng Việt

𧪜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𧪜 (Động từ)

01

Cũng như từ “tố” trong tiếng Việt, nghĩa là trình bày, kể lại chuyện gì đó để nhờ người khác giúp đỡ hoặc xử lý (ví dụ: tố cáo)

同“诉”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧪜
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
訴, 𧩝
Hình thái radical:
⿰,言,朔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶丿一乚丨丿丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép