Bản dịch của từ 𧪠 trong tiếng Việt
𧪠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𧪠 (Tính từ)
【jí】
01
Đắng, vị đắng như thuốc đắng (nhớ vị đắng để không quên)
苦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ghen tỵ, ganh ghét (giống chữ “嫉” nghĩa là ghen)
同“嫉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lời nói gấp gáp, vội vàng (giọng nói nhanh như bị thúc giục)
言语急。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
