Bản dịch của từ 𧪦 trong tiếng Việt

𧪦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚN/AN/AN/A

𧪦 (Tính từ)

01

〈phương ngữ〉〔~~𬤒𬤒〕lắm lời, nói chuyện rườm rà, không dứt khoát (giống như 'tha tha' lặp lại, gây phiền).

〈方言〉〔~~𬤒𬤒〕啰嗦;说话繁琐,不干脆。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〔~𧪞〕nói nhiều, lắm lời (như người hay 'tha thẩn' nói chuyện không ngừng).

〔~𧪞〕多言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

〈phương ngữ〉〔~𬤒〕nói bậy bạ, cãi nhau qua lại (giống như 'tha' lời qua tiếng lại).

〈方言〉〔~𬤒〕胡诌;互相攻击。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧪦
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THA】
Các biến thể:
𧮑
Hình thái radical:
⿰,言,𦐇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép