Bản dịch của từ 𧪦 trong tiếng Việt
𧪦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tā | ㄊㄚ | N/A | N/A | N/A |
𧪦 (Tính từ)
【tā】
01
〈phương ngữ〉〔~~𬤒𬤒〕lắm lời, nói chuyện rườm rà, không dứt khoát (giống như 'tha tha' lặp lại, gây phiền).
〈方言〉〔~~𬤒𬤒〕啰嗦;说话繁琐,不干脆。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~𧪞〕nói nhiều, lắm lời (như người hay 'tha thẩn' nói chuyện không ngừng).
〔~𧪞〕多言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〈phương ngữ〉〔~𬤒〕nói bậy bạ, cãi nhau qua lại (giống như 'tha' lời qua tiếng lại).
〈方言〉〔~𬤒〕胡诌;互相攻击。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
