Bản dịch của từ 𧪩 trong tiếng Việt

𧪩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𧪩 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (nghỉ ngơi, dừng lại như hơi thở tạm dừng)

同“息”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧪩
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,息
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨乚一一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép