Bản dịch của từ 𧪫 trong tiếng Việt

𧪫

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

𧪫 (Từ tượng thanh)

01

Tiếng la mắng, quát tháo như khi người lớn mắng trẻ con (âm thanh 'pì pì' như tiếng hắt hơi của lời quát).

呵斥声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧪫
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【TỲ】
Các biến thể:
𠹇
Hình thái radical:
⿰,言,𣬉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨乚丿丶一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép