Bản dịch của từ 𧪬 trong tiếng Việt

𧪬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

𧪬 (Danh từ)

yáo
01

Người theo hầu, kẻ đi theo (như người hầu cận, luôn sát bên như 'đi theo dao')

随从也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧪬
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Hình thái radical:
⿰,䚻,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶一一一丨乚一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép