ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧪯
Bảng phân tích âm vị 𧪯
Qiǎn
Giờ nghỉ nhỏ, nghỉ ngơi nhẹ như giấc ngủ ngắn (như nghỉ giải lao trong giờ học)
小息。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép