Bản dịch của từ 𧪯 trong tiếng Việt

𧪯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇN/AN/AN/A

𧪯 (Danh từ)

qiǎn
01

Giờ nghỉ nhỏ, nghỉ ngơi nhẹ như giấc ngủ ngắn (như nghỉ giải lao trong giờ học)

小息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧪯
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
Hình thái radical:
⿰,言,𠳋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一丨一丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép