Bản dịch của từ 𧪰 trong tiếng Việt

𧪰

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝN/AN/AN/A

𧪰 (Thán từ)

jiē
01

Cảm thán, than thở, biểu thị sự tiếc nuối hoặc đau xót (giống như tiếng thở dài trong tiếng Việt).

同“嗟”。《集韻•麻韻》:“𧪰,《説文》:‘咨也。一曰痛惜。’或作嗟。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧪰
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,差,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丨一丿一丨一丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép