Bản dịch của từ 𧪻 trong tiếng Việt

𧪻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇN/AN/AN/A

𧪻 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “phổ” – bảng ghi chép, bản đồ hoặc danh sách (như bảng phổ nhạc, phổ ca khúc).

同“谱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧪻
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,竝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一丶丿一丶一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép