Bản dịch của từ 𧪾 trong tiếng Việt

𧪾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𧪾 (Danh từ)

wáng
01

Dấu ấn riêng của vua chúa, như con dấu “vương” dùng để xác nhận quyền lực (như dấu “vương” trong câu “~”); dễ nhớ như dấu ấn quyền uy của vua trong lịch sử Việt Nam.

《古璽彙編·姓名私璽.0633》:“王~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧪾
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,言,孫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚乚一丿乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép