Dấu ấn riêng của vua chúa, như con dấu “vương” dùng để xác nhận quyền lực (như dấu “vương” trong câu “王~”); dễ nhớ như dấu ấn quyền uy của vua trong lịch sử Việt Nam.
《古璽彙編·姓名私璽.0633》:“王~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,言,孫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
言
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚乚一丿乚乚丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép