Bản dịch của từ 𧫖 trong tiếng Việt

𧫖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇN/AN/AN/A

𧫖 (Danh từ)

lěi
01

Cùng nghĩa với chữ “” (bài văn tế, lời điếu tang) – dễ nhớ như lời “lễ” tiễn biệt người khuất.

同“诔”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧫖
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỄ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一丨一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép