Bản dịch của từ 𧫙 trong tiếng Việt

𧫙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𧫙 (Động từ)

jìng
01

Cạnh tranh, thi đua (giống như từ “” trong tiếng Trung).

同“竞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧫙
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,竟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一丶丿一丨乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép