Bản dịch của từ 𧫛 trong tiếng Việt

𧫛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàng

ㄧㄤˋN/AN/AN/A

𧫛 (Danh từ)

yàng
01

Biến đổi âm thanh (như tiếng nói thay đổi âm điệu, dễ nhớ như 'dạng' âm thanh biến đổi).

声变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧫛
Bính âm:
【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
Hình thái radical:
⿰,言,羕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶丿一一丨一丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép