ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧫞
Bảng phân tích âm vị 𧫞
Lòu
〔~诟〕bất ngờ nổi giận như lửa bùng lên (nhớ từ 'lậu' dễ gây nóng giận).
〔~诟〕忽然发怒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép