Bản dịch của từ 𧫢 trong tiếng Việt
𧫢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𧫢 (Động từ)
【wàng】
01
Trách mắng, khiển trách (như lời nhắc nhở nghiêm khắc)
责。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lừa dối, gian trá (như hành động không trung thực)
欺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
- Các biến thể:
- 𧨉, 𧩆, 𧭅
- Hình thái radical:
- ⿰,言,望
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丶一乚丿乚丶丶丿一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妄
徍
暀
王
望
䛃
䤑
迋
忘
盳
朢
旺
䚯
諥
諂
諺
診
講
詒
請
譏
諄
諒
誕
䉋
龎
懟
䱏
㘊
䜏
霥
謵
軀
顑
䜃
檱
