Bản dịch của từ 𧫤 trong tiếng Việt
𧫤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𧫤 (Tính từ)
【bì】
01
Kính trọng, tôn kính (như trong cách dùng thể hiện sự trang nghiêm, lịch sự).
敬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “跸” (chữ này liên quan đến việc rước vua, dễ nhớ vì cùng âm và ý liên quan đến sự tôn kính).
同“跸”。
Ví dụ
