Bản dịch của từ 𧫤 trong tiếng Việt

𧫤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𧫤 (Tính từ)

01

Kính trọng, tôn kính (như trong cách dùng thể hiện sự trang nghiêm, lịch sự).

敬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “” (chữ này liên quan đến việc rước vua, dễ nhớ vì cùng âm và ý liên quan đến sự tôn kính).

同“跸”。

Ví dụ
𧫤
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
䟆, 畢
Hình thái radical:
⿰,言,畢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一丨一一丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép