Bản dịch của từ 𧫥 trong tiếng Việt

𧫥

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/AN/AN/A

𧫥 (Thán từ)

ān
01

〔~〕cách nói thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu trong lời nói (giống như tiếng thở dài hay tiếng than vãn trong tiếng Việt).

〔~阿〕语不快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧫥
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,庵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一丿一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép