ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧫥
Bảng phân tích âm vị 𧫥
Ān
〔~阿〕cách nói thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu trong lời nói (giống như tiếng thở dài hay tiếng than vãn trong tiếng Việt).
〔~阿〕语不快。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép