Bản dịch của từ 𧫭 trong tiếng Việt

𧫭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇN/AN/AN/A

𧫭 (Danh từ)

01

Giống như chữ 'phổ' trong 'âm phổ' (bảng ghi âm nhạc), dùng để chỉ bản ghi chép hoặc bảng ghi chép hệ thống.

同“谱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧫭
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,⿱,𠀤,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丿丶一丿丶一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép