Bản dịch của từ 𧫰 trong tiếng Việt

𧫰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇN/AN/AN/A

𧫰 (Động từ)

gǎo
01

Giống như chữ “” (cáo), nghĩa là thông báo, báo cáo (nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'cáo' trong tiếng Việt - báo cáo)

同“誱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧫰
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,𢈻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一丿一乚一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép