Bản dịch của từ 𧬅 trong tiếng Việt

𧬅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚN/AN/AN/A

𧬅 (Tính từ)

zhā
01

[~] lời nói không thể hiểu được, như tiếng lạ hoặc tiếng lẩm bẩm không rõ nghĩa (giống như tiếng 'tra' lạ tai khó hiểu).

[~詉]語不可解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧬅
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
Hình thái radical:
⿰,言,屠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚一丿一丨一丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép