Bản dịch của từ 𧬇 trong tiếng Việt

𧬇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𧬇 (Động từ)

01

(phương ngữ) xem xét kỹ, thẩm tra tỉ mỉ như khi soi từng chi tiết nhỏ nhất

〈方言〉〔~𧫚〕细察,详审。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phương ngữ) kiểm tra, sửa chữa kỹ càng, chỉnh sửa cho đúng

〈方言〉〔~𬤈〕审查订正。古方言、江淮官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧬇
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,言,壹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨一丶乚一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép