Bản dịch của từ 𧬇 trong tiếng Việt
𧬇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𧬇 (Động từ)
【yì】
01
(phương ngữ) xem xét kỹ, thẩm tra tỉ mỉ như khi soi từng chi tiết nhỏ nhất
〈方言〉〔~𧫚〕细察,详审。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ) kiểm tra, sửa chữa kỹ càng, chỉnh sửa cho đúng
〈方言〉〔~𬤈〕审查订正。古方言、江淮官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
