Bản dịch của từ 𧬋 trong tiếng Việt

𧬋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋN/AN/AN/A

𧬋 (Động từ)

01

Nói ra lời, phát ngôn (giống như 'phát biểu' trong tiếng Việt).

出言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧬋
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ】【PHÁT】
Hình thái radical:
⿰,言,發
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚丶丿丿丶乚一乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép