Bản dịch của từ 𧬍 trong tiếng Việt

𧬍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

𧬍 (Động từ)

zhé
01

Cùng nghĩa với chữ “” (trích, nghĩa là bị đày, bị giáng chức). Ví dụ: bị trích đi nơi xa như bị đày ải.

同“谪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧬍
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,啻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一丶丿丶乚丨乚丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép