Bản dịch của từ 𧬨 trong tiếng Việt
𧬨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𧬨 (Danh từ)
【huì】
01
Tiếng nhiều người cùng vang lên, tiếng ồn ào của đám đông
眾聲。《廣韻•泰韻》:“𧬨,衆聲。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh vang vọng, như tiếng chuông ngân vang (giúp nhớ: 'hối' như tiếng gọi vang vọng trong đám đông)
聲音。《説文•言部》:“𧬨,聲也。《詩》曰:‘有𧬨其聲。’”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
