Bản dịch của từ 𧬨 trong tiếng Việt

𧬨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𧬨 (Danh từ)

huì
01

Tiếng nhiều người cùng vang lên, tiếng ồn ào của đám đông

眾聲。《廣韻•泰韻》:“𧬨,衆聲。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh vang vọng, như tiếng chuông ngân vang (giúp nhớ: 'hối' như tiếng gọi vang vọng trong đám đông)

聲音。《説文•言部》:“𧬨,聲也。《詩》曰:‘有𧬨其聲。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧬨
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,言,歲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨一丨一一丿一丨丿丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép