Bản dịch của từ 𧬩 trong tiếng Việt

𧬩

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊN/AN/AN/A

𧬩 (Từ tượng thanh)

01

Tiếng vang lách cách, lộp cộp (âm thanh mô phỏng tiếng va chạm nhỏ, như tiếng gõ nhẹ hay tiếng vật rơi)

〔~~〕象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧬩
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TA】
Hình thái radical:
⿰,言,䪞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一一丿丶丨一一一丨一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép